Nghĩa tiếng Việt của
nearly
Phiên âm Mỹ /ˈnɪɹli/ BrE /ˈnɪəli/
Transcript: từ "nearly" phát âm Mỹ /ˈnɪɹli/ Anh /ˈnɪəli/ — audio file: nearly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #768) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
gần, sắp, suýt
it is nearly time to start — đã gần đến giờ khởi hành
to be nearly related to someone — có họ gần với ai
to be nearly drowned — suýt chết đuối
mặt thiết, sát
the matter concerns me nearly — vấn đề có quan hệ mật thiết với tôi
to consider a question nearly — xem xét sát một vấn đề
Chuyên ngành kỹ thuật
gần như
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- nearly = gần như/suýt: nearly 80% (gần 80% — Task 1 khoảng chừng); "nearly missed the bus" (suýt nhỡ xe);
- not nearly = còn xa mới: "not nearly enough" (chưa đâu gần đủ);
- nearly = almost (thay nhau; almost sát hơn một nhịp).
Dễ nhầm
- nearly + số (khoảng chừng) vs nearly + động từ (suýt làm): "nearly finished" (gần xong) / "nearly fell" (suýt ngã).
Mẫu câu giá trị
- "Nearly half of learners quit in month two." (gần nửa người học bỏ cuộc ở tháng hai).
- "The project is nearly done." (dự án gần xong rồi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật