Nghĩa tiếng Việt của

nearly

Phiên âm Mỹ /ˈnɪɹli/ BrE /ˈnɪəli/

Transcript: từ "nearly" phát âm Mỹ /ˈnɪɹli/ Anh /ˈnɪəli/ — audio file: nearly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #768) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
gần, sắp, suýt
it is nearly time to start — đã gần đến giờ khởi hành
to be nearly related to someone — có họ gần với ai
to be nearly drowned — suýt chết đuối
mặt thiết, sát
the matter concerns me nearly — vấn đề có quan hệ mật thiết với tôi
to consider a question nearly — xem xét sát một vấn đề
Chuyên ngành kỹ thuật
gần như

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật