Nghĩa tiếng Việt của

dust

Phiên âm Mỹ /dʌst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dust" phát âm Mỹ /dʌst/ — audio file: dust.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2448) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bụi
gold dust — bụi vàng
airborne dust — bụi quyển khí
cosmic dust — bụi vũ trụ
rác
(thực vật học) phấn hoa
(a dust) đám bụi mù
what a dust! — bụi ghê quá!
đất đen ((nghĩa bóng))
to trample in the dust — chà đạp xuống tận đất đen
to be humbled to (in) the dust — bị làm nhục, bị vùi dập đến tận đất đen
xương tàn, tro tàn (người chết); cơ thể con người, con người
(từ lóng) tiền mặt
to bite the dust
bite dust and heat
gánh nặng của cuộc đấu tranh
to bear the dust and heat of the war — gánh cái gánh năng của cuộc chiến tranh
to give the dust to somebody
(Mỹ) cho ai hít bụi, vượt lên trước ai
in the dust
chết, về với cát bụi
to shake of the dust of one's feet
tức giận bỏ đi
to take somebody's dust
(Mỹ) hít bụi của ai, chạy sau ai
to throw dust in somebody's eyes
loè ai
ngoại động từ
rắc (bụi, phấn...)
quét bụi, phủi bụi
làm bụi
nội động từ
tắm đất, vầy đất (gà, chim...)
quét bụi bàn ghế, phủi bụi bàn ghế, lau chùi bàn ghế
to dust the eyes of
lừa bịp (ai)
to dust someone's jacket
(xem) jacket
Chuyên ngành kinh tế
bột
bụi
rắc
tiền
Chuyên ngành kỹ thuật
bột
bụi
bụi lò
mạt
Lĩnh vực: điện
bụi khói
Lĩnh vực: xây dựng
quét bụi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật