Nghĩa tiếng Việt của

dust cart

Cụm từnoun phrase (countable; British)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “dust-cart”.

1. xe thu gom rác; cách gọi cũ ở Anh

Cấu trúc: a municipal dust cart · the dust cart collects bins · load bins onto

The dust cart collects household bins early on Monday.

Xe rác thu gom thùng rác gia đình vào sáng sớm thứ Hai.

The dust cart rattled down the street before sunrise.

Xe rác chạy ầm ầm trên phố trước khi mặt trời mọc.

Lưu ý: Xe thu gom rác sinh hoạt; cách gọi hiện nay thường là refuse lorry hoặc bin lorry.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

dustcart

noun

  1. a truck for collecting domestic refuse (Synonyms: garbage truck)
    "in Britain a garbage truck is called a dustcart"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.