Nghĩa tiếng Việt của

jacket

Phiên âm Mỹ /ˈdʒækət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "jacket" phát âm Mỹ /ˈdʒækət/ — audio file: jacket.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2253) Nên nhận biết ~B2
danh từ
áo vét tông (đành ông), áo vét (đàn bà)
(kỹ thuật) cái bao, áo giữ nhiệt (bọc máy...)
bìa bọc sách; (Mỹ) bìa tài liệu chính thức
da, bộ lông (súc vật); vỏ (khoai tây)
potatoes boiled in their jackets — khoai tây luộc để cả vỏ
to dust (dress down, trim, warm) someone's jacket
nện cho ai một trận
ngoại động từ
mặc áo vét tông cho, mặc áo vét cho
bọc, bao
(từ lóng) sửa cho một trận
Chuyên ngành kinh tế
bao bọc sách
cặp đựng công văn, giấy tờ
da súc vật
vỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
áo
bao
bìa sách
bọc
hộp
kích
lớp áo
lớp bọc
lớp ốp
ống bọc
vỏ
vỏ bảo vệ
vỏ bọc
vỏ cáp
vỏ chống bụi
vỏ nồi hơi
vòng bao
Lĩnh vực: điện
áo kim loại, áo giảm nhiệt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật