Nghĩa tiếng Việt của
dusty
Phiên âm Mỹ /ˈdʌsti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dusty" phát âm Mỹ /ˈdʌsti/ — audio file: dusty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bụi rậm, đầy bụi
nhỏ tơi như bụi
khô như bụi
khô khan, vô vị, không có gì lý thú
mơ hồ, lờ mờ, không rõ rệt
a dusty answer — câu trả lời lờ mờ
not so duty
(từ lóng) kha khá, tàm tạm, không đến nỗi tồi
her singing is not so dusty — cô ta hát cũng không đến nỗi tồi
Chuyên ngành kỹ thuật
bụi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dusty shelf; dusty road; dusty → covered with dust
Dễ nhầm
- dusty means full of dust or covered in it; dusty old can also describe something neglected or old-fashioned
Mẫu câu giá trị
- “The books had been left on a dusty shelf.” (Những cuốn sách bị bỏ quên trên một chiếc kệ phủ bụi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật