Nghĩa tiếng Việt của
dust jacket
1. áo bìa giấy tháo rời của sách
Cấu trúc: a book’s dust jacket · remove/replace the dust jacket · a dust jacket with a blurb
The dust jacket features a portrait of the author.
Áo bìa giấy có in chân dung tác giả.
He kept the dust jacket in good condition while reading the book.
Anh giữ áo bìa giấy cẩn thận trong khi đọc sách.
Lưu ý: Dust jacket là áo bìa giấy có thể tháo rời, bọc bên ngoài bìa cứng của sách để bảo vệ và thường in thông tin giới thiệu. Cụm còn gọi dust cover, nhất là ở Bắc Mỹ; khác với bìa sách chính (hardcover) vẫn còn sau khi tháo áo bìa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a paper jacket for a book; a jacket on which promotional information is usually printed (Synonyms: book jacket, dust cover, dust wrapper)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.