Nghĩa tiếng Việt của

dust storm

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. bão gió cuốn bụi hoặc cát

Cấu trúc: a severe dust storm · be caught in a dust storm · dust-storm warning

A dust storm forced the highway to close.

Một cơn bão bụi buộc cao tốc phải đóng cửa.

The airport cancelled flights as the dust storm reduced visibility.

Sân bay hủy chuyến khi bão bụi làm giảm tầm nhìn.

Lưu ý: Bão gió cuốn bụi hoặc cát, làm giảm tầm nhìn và gây rủi ro sức khỏe/giao thông; sandstorm thường nhấn mạnh cát.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a windstorm that lifts up clouds of dust or sand (Synonyms: duster, sandstorm, sirocco)
    "it was the kind of duster not experienced in years"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.