Nghĩa tiếng Việt của

dust bowl

Cụm từnoun phrase (countable; historical)Biên soạn riêng

1. vùng Dust Bowl lịch sử; vùng đất khô hạn dễ bị bão bụi

Cấu trúc: the Dust Bowl era · Dust Bowl migration · turn into a dust bowl

Many families left the Dust Bowl during the Great Depression.

Nhiều gia đình rời vùng Dust Bowl trong thời kỳ Đại Khủng hoảng.

The Dust Bowl forced many farming families to migrate west.

Dust Bowl buộc nhiều gia đình nông dân di cư về phía tây.

Lưu ý: Dust Bowl (viết hoa) chỉ vùng Great Plains Hoa Kỳ chịu hạn hán và bão bụi thập niên 1930; nghĩa chung là vùng đất khô hạn, dễ xói mòn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a region subject to dust storms; especially the central region of United States subject to dust storms in the 1930s

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.