Nghĩa tiếng Việt của

dust devil

Cụm từnoun phrase (countable; meteorology)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “dust-devil”.

1. lốc bụi nhỏ hình thành gần mặt đất

Cấu trúc: a dust devil forms · a swirling dust devil · move across the road

A dust devil crossed the dry field and lifted leaves into the air.

Một lốc bụi lướt qua cánh đồng khô và cuốn lá lên không trung.

A dust devil spun across the parking lot and disappeared.

Một lốc bụi xoáy qua bãi đỗ xe rồi tan biến.

Lưu ý: Cột xoáy nhỏ gần mặt đất cuốn bụi/cát, thường trong thời tiết nóng khô; không đồng nhất với tornado.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a miniature whirlwind strong enough to whip dust and leaves and litter into the air

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.