Nghĩa tiếng Việt của

interpretation

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˌtɝpɹɪˈteɪʃən/ BrE /ˌɪnˌtɜːprɪˈteɪʃən/

Transcript: từ "interpretation" phát âm Mỹ /ˌɪnˌtɝpɹɪˈteɪʃən/ Anh /ˌɪnˌtɜːprɪˈteɪʃən/ — audio file: interpretation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #1989) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự giải thích, sự làm sáng tỏ
sự hiểu (theo một cách nào đó); cách hiểu
sự trình diễn ra được, sự diễn xuất ra được; sự thể hiện
sự phiên dịch
Chuyên ngành kinh tế
cắt nghĩa
giải thích
giải thuyết
sự phiên dịch
thông dịch
thuyết minh
Chuyên ngành kỹ thuật
cực đổi chiều
giải thích
làm sáng tỏ
sự giải thích
sự thể hiện
Lĩnh vực: điện lạnh
cực phụ
cực trung gian
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
diễn dịch
Lĩnh vực: toán & tin
sự diễn dịch
sự thông dịch
Lĩnh vực: xây dựng
thể hiện

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Different news outlets offer different interpretations of the same event. — Các hãng tin khác nhau đưa ra những cách diễn giải khác nhau về cùng một sự kiện. (Task 2)
The interpretation of the law may change over time. — Việc diễn giải luật có thể thay đổi theo thời gian. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật