Nghĩa tiếng Việt của
interpretation
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˌtɝpɹɪˈteɪʃən/ BrE /ˌɪnˌtɜːprɪˈteɪʃən/
Transcript: từ "interpretation" phát âm Mỹ /ˌɪnˌtɝpɹɪˈteɪʃən/ Anh /ˌɪnˌtɜːprɪˈteɪʃən/ — audio file: interpretation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự giải thích, sự làm sáng tỏ
sự hiểu (theo một cách nào đó); cách hiểu
sự trình diễn ra được, sự diễn xuất ra được; sự thể hiện
sự phiên dịch
Chuyên ngành kinh tế
cắt nghĩa
giải thích
giải thuyết
sự phiên dịch
thông dịch
thuyết minh
Chuyên ngành kỹ thuật
cực đổi chiều
giải thích
làm sáng tỏ
sự giải thích
sự thể hiện
Lĩnh vực: điện lạnh
cực phụ
cực trung gian
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
diễn dịch
Lĩnh vực: toán & tin
sự diễn dịch
sự thông dịch
Lĩnh vực: xây dựng
thể hiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Different news outlets offer different interpretations of the same event. — Các hãng tin khác nhau đưa ra những cách diễn giải khác nhau về cùng một sự kiện. (Task 2)
The interpretation of the law may change over time. — Việc diễn giải luật có thể thay đổi theo thời gian. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự giải thích, cách hiểu — "the interpretation of data", "a narrow/wide interpretation of the law".
- Cụm rất ra thi: "open to interpretation" = có thể hiểu theo nhiều cách — "The wording is open to interpretation."
- Động từ: "interpret sth AS sth" — "They interpreted the silence as agreement."
Dễ nhầm
- "interpretation" ≠ "translation": interpretation có nghĩa PHIÊN DỊCH nói (phiên dịch) riêng — "simultaneous interpretation" (phiên dịch song song); dịch văn bản là "translation". Đọc ngữ cảnh để phân.
- "interpret" ≠ "misinterpret" (hiểu sai) — "The message was misinterpreted as a threat."
- "interpretive/interpretative" (tính từ) — cả hai đều đúng, viết nhất quán.
Mẫu câu giá trị
- "The results support more than one interpretation." (kết quả cho phép nhiều cách giải thích).
- "Economists interpreted the data as a sign of recovery." (các nhà kinh tế hiểu dữ liệu là dấu hiệu phục hồi).
- "Her interpretation of the poem differs from the standard reading." (cách cô giải bài thơ khác cách đọc chuẩn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật