Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với definition?

“definition” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là meaning, interpretation, expression; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “definition” và “meaning”, “interpretation”, “expression” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

“definition” và “meaning”, “interpretation”, “expression” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
meaning/ˈminɪŋ/gần nhất về nghĩa
interpretation/ˌɪnˌtɝpɹɪˈteɪʃən/học thuật/trung tính
expression/ɪkˈspɹɛʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
concept/ˈkɑnsɛpt/ngữ cảnh hẹp hơn
identification/aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
idea/aɪˈdiə/ngữ cảnh hẹp hơn
identify/aɪˈdɛntəˌfaɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
notion/ˈnoʊʃən/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “definition” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “meaning” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu