Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với decline (kèm trái nghĩa)?
“decline” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là reject, fall, refuse; trái nghĩa thường gặp: improve, rise, raise. "decline" ≠ "reject": decline từ chối LỊCH SỰ (lời mời, đề nghị); reject từ chối dứt khoát (đơn, ý tưởng).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
"decline" ≠ "reject": decline từ chối LỊCH SỰ (lời mời, đề nghị); reject từ chối dứt khoát (đơn, ý tưởng).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| reject | /ɹɪˈdʒɛkt/ | gần nhất về nghĩa |
| fall | /fɔl/ | học thuật/trung tính |
| refuse | /ɹəˈfjuz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| descent | /dɪˈsɛnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| down | /daʊn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| falling | /ˈfɑlɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| collapse | /kəˈlæps/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| breakdown | /ˈbɹeɪkˌdaʊn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “decline” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “reject” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Physical activity among teenagers shows a sharp decline due to smartphones.
Vận động thể chất ở thiếu niên cho thấy suy giảm mạnh vì điện thoại thông minh. - A decline in public transport quality forces more people to use cars.
Suy giảm chất lượng giao thông công cộng buộc nhiều người phải dùng ô tô. - the decline of imperialism
sự suy tàn của chủ nghĩa đế quốc