Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với decline (kèm trái nghĩa)?

“decline” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là reject, fall, refuse; trái nghĩa thường gặp: improve, rise, raise. "decline" ≠ "reject": decline từ chối LỊCH SỰ (lời mời, đề nghị); reject từ chối dứt khoát (đơn, ý tưởng).

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

"decline" ≠ "reject": decline từ chối LỊCH SỰ (lời mời, đề nghị); reject từ chối dứt khoát (đơn, ý tưởng).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
reject/ɹɪˈdʒɛkt/gần nhất về nghĩa
fall/fɔl/học thuật/trung tính
refuse/ɹəˈfjuz/ngữ cảnh hẹp hơn
descent/dɪˈsɛnt/ngữ cảnh hẹp hơn
down/daʊn/ngữ cảnh hẹp hơn
falling/ˈfɑlɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
collapse/kəˈlæps/ngữ cảnh hẹp hơn
breakdown/ˈbɹeɪkˌdaʊn/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “decline” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “reject” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu