Nghĩa tiếng Việt của

descent

Phiên âm Mỹ /dɪˈsɛnt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "descent" phát âm Mỹ /dɪˈsɛnt/ — audio file: descent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự xuống
to make a parachute descent — nhảy dù xuống
sự hạ thấp xuống (độ nhiệt...)
sự dốc xuống; con đường dốc
nguồn gốc, dòng dõi; thế hệ, đời
to be of good descents — nhiều thế hệ liên tiếp
sự truyền lại; sự để lại (tài sản...)
(quân sự) cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích (từ đường biển vào)
sự sa sút, sự suy sụp, sự xuống dốc
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đi xuống
sự giảm
Lĩnh vực: y học
sự xuống

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật