Nghĩa tiếng Việt của
descent
Phiên âm Mỹ /dɪˈsɛnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "descent" phát âm Mỹ /dɪˈsɛnt/ — audio file: descent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự xuống
to make a parachute descent — nhảy dù xuống
sự hạ thấp xuống (độ nhiệt...)
sự dốc xuống; con đường dốc
nguồn gốc, dòng dõi; thế hệ, đời
to be of good descents — nhiều thế hệ liên tiếp
sự truyền lại; sự để lại (tài sản...)
(quân sự) cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích (từ đường biển vào)
sự sa sút, sự suy sụp, sự xuống dốc
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đi xuống
sự giảm
Lĩnh vực: y học
sự xuống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- begin a descent; of Irish descent; descent → downward movement/ancestry
Dễ nhầm
- descent can mean movement downwards or a person's family origin; context separates the physical and ancestry senses
Mẫu câu giá trị
- “The plane began its descent through the clouds.” (Máy bay bắt đầu hạ độ cao xuyên qua những đám mây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật