Nghĩa tiếng Việt của

fence

Phiên âm Mỹ /fɛns/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fence" phát âm Mỹ /fɛns/ — audio file: fence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2668) Nên nhận biết ~B2
danh từ
hàng rào
a green fence — hàng rào cây xanh
a wire fence — hàng rào dây thép
thuật đánh kiếm; (nghĩa bóng) tài tranh luận
master of fence — kiện tướng đánh kiếm; (nghĩa bóng) người tranh luận giỏi
lá chắn
nơi oa trữ của ăn cắp; người oa trữ của ăn cắp
(cổ) bức tường thành
to come down on right side of fence
vào hùa với người thắng cuộc
to sit on the fence
trung lập, chẳng đứng về bên nào
nội động từ
nhảy rào, vượt rào (ngựa)
đánh kiếm, đấu kiếm
lảng tránh, đánh trống lảng
to fence with a questions — lảng tránh một câu hỏi
buôn bán của ăn cắp
ngoại động từ
((thường) + in, about, round, up) rào lại
đắp luỹ (cho kiên cố)
((thường) + from, against) che chở, bảo vệ
((thường) + off, out) đánh lui, đẩy lui, đẩy xa, ngăn chặn, tránh được, gạt được
to fence off the consequences of a foolish act — ngăn chặn được những hậu quả của một hành động điên rồ
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi rào
bờ rào
hàng rào
lá chắn
lan can
ngăn bằng rào
rào chắn
tường chắn
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi rào
bờ rào
hàng rào
lá chắn
lan can
ngăn bằng rào
rào chắn
tường chắn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật