Nghĩa tiếng Việt của
argue
Phiên âm Mỹ /ˈɑɹɡju/ BrE /ˈɑːɡju/
Transcript: từ "argue" phát âm Mỹ /ˈɑɹɡju/ Anh /ˈɑːɡju/ — audio file: argue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #740) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
chứng tỏ, chỉ rõ
it argues him [to be] an honest man — điều đó chứng tỏ anh ta là một người lương thiện
it argues honesty in him — điều đó chứng tỏ anh ta lương thiện
tranh cãi, tranh luận
to argue a matter — tranh luận một vấn đề
cãi lẽ, lấy lý lẽ để bảo vệ; tìm lý lẽ để chứng minh
to argue that something is possible — lấy lý lẽ để bảo vệ ý kiến rằng một việc gì đó có thể làm được (có thể xảy ra được)
to argue something away — lấy lý lẽ để bác bỏ cái gì
thuyết phục
to argue something out of his opinion — thuyết phục ai bỏ ý kiến
to argue someone into believing something — thuyết phục ai tin ở cái gì
rút ra kết luận
what do you argue from it? — anh rút ra được từ điều đó kết luận gì?
nội động từ
dùng lý lẽ (để biện hộ, để chống lại...)
to argue for something — dùng lý lẽ để biện hộ cho cái gì
cãi lý, cãi lẽ
to be always arguing — hay cãi lý, cãi lẽ
to argue with somebody — cãi lý với ai
Chuyên ngành kỹ thuật
lý luận
Lĩnh vực: toán & tin
bàn bạc
bàn luận
phán đoán
thảo luận
Lĩnh vực: xây dựng
biện luận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- argue WITH somebody ABOUT/OVER something = cãi nhau / tranh luận với ai về việc gì: "argue with my brother about money".
- argue for/against = bảo vệ / phản đối một quan điểm (văn nghị luận): "argue for stricter laws".
- argue = tranh luận có lý lẽ; KHÔNG đồng nghĩa "nói to tiếng" — tiếng đó là shout/yell.
Dễ nhầm
- "argue to somebody" ✗ → luôn là with.
- "argument" (n) = cuộc tranh luận CŨNG LÀ luận điểm ("a strong argument") — Writing Task 2 dùng từ này liên tục.
Mẫu câu giá trị
- "They argued about the best way forward, not about the goal." (tranh luận về cách làm).
- "This report argues for investing early in education." (trình bày lập luận ủng hộ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật