Nghĩa tiếng Việt của

crash

Phiên âm Mỹ /kɹæʃ/ BrE /kræʃ/

Transcript: từ "crash" phát âm Mỹ /kɹæʃ/ Anh /kræʃ/ — audio file: crash.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1867) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vải thô (làm khăn lau...)
tiếng đổ vỡ loảng xoảng, tiếng va chạm loảng xoảng, tiếng đổ sầm, tiếng nổ (sét...)
sự rơi (máy bay); sự đâm sầm vào (ô tô)
(nghĩa bóng) sự phá sản, sự sụp đổ
nội động từ
rơi vỡ loảng xoảng, dổ ầm xuống
đâm sầm xuống, đâm sầm vào
the aeroplane crashed on the hillside — chiếc máy bay đâm sầm xuống sườn đồi
the car crashed into the gate — chiếc xe hơi đâm sầm vào cổng
(nghĩa bóng) phá sản
ngoại động từ
phá tan tành, phá vụn
(Mỹ), (từ lóng) lẻn vào không có giấy mời, lẻn vào không có vé
to crash a party — lẻn vào dự cuộc liên hoan không có giấy mời
to crash the gate — lẻn vào cửa không có vé
to crash in (on)
tràn vào, đọt nhập vào, xâm nhập
Chuyên ngành kinh tế
phá sản tài chính
sự phá sản
sự phá sản hàng loạt
sự sụp đổ
sụp đổ (công ty)
Chuyên ngành kỹ thuật
bị hỏng
đổ vỡ
hỏng hóc
phá hủy
sự cố
sự đổ
tiếng nổ
Lĩnh vực: toán & tin
bị sự cố
sự cố chương trình
sự hỏng chương trình
Lĩnh vực: y học
đâm
Lĩnh vực: ô tô
sự đụng xe
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự rơi (máy bay)
sự va đụng
sự va quệt (ôtô)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự va vỡ
tai biến
Lĩnh vực: xây dựng
tiếng vỡ bể

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật