Nghĩa tiếng Việt của
crash
Phiên âm Mỹ /kɹæʃ/ BrE /kræʃ/
Transcript: từ "crash" phát âm Mỹ /kɹæʃ/ Anh /kræʃ/ — audio file: crash.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1867) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vải thô (làm khăn lau...)
tiếng đổ vỡ loảng xoảng, tiếng va chạm loảng xoảng, tiếng đổ sầm, tiếng nổ (sét...)
sự rơi (máy bay); sự đâm sầm vào (ô tô)
(nghĩa bóng) sự phá sản, sự sụp đổ
nội động từ
rơi vỡ loảng xoảng, dổ ầm xuống
đâm sầm xuống, đâm sầm vào
the aeroplane crashed on the hillside — chiếc máy bay đâm sầm xuống sườn đồi
the car crashed into the gate — chiếc xe hơi đâm sầm vào cổng
(nghĩa bóng) phá sản
ngoại động từ
phá tan tành, phá vụn
(Mỹ), (từ lóng) lẻn vào không có giấy mời, lẻn vào không có vé
to crash a party — lẻn vào dự cuộc liên hoan không có giấy mời
to crash the gate — lẻn vào cửa không có vé
to crash in (on)
tràn vào, đọt nhập vào, xâm nhập
Chuyên ngành kinh tế
phá sản tài chính
sự phá sản
sự phá sản hàng loạt
sự sụp đổ
sụp đổ (công ty)
Chuyên ngành kỹ thuật
bị hỏng
đổ vỡ
hỏng hóc
phá hủy
sự cố
sự đổ
tiếng nổ
Lĩnh vực: toán & tin
bị sự cố
sự cố chương trình
sự hỏng chương trình
Lĩnh vực: y học
đâm
Lĩnh vực: ô tô
sự đụng xe
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự rơi (máy bay)
sự va đụng
sự va quệt (ôtô)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự va vỡ
tai biến
Lĩnh vực: xây dựng
tiếng vỡ bể
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- crash INTO something (đâm vào — giới từ into): "crashed into the barrier".
- a car/plane crash (vụ tai nạn xe/máy — đã gặp accident); market crash (sụp thị trường — kinh tế!).
- crash (v, máy) — treo: "the app crashed twice".
- crash barrier (hàng rào chống — đường), crash course (khoá cấp tốc — giáo dục!).
Dễ nhầm
- crash (va/sập đột ngột) vs collision (sự va chạm — formal giữa hai vật) vs smash (đập nát — có chủ ý).
- "crash land" (hạ cánh khẩn — hàng không).
Mẫu câu giá trị
- "A delivery van crashed into the pier railing at dawn." (van giao hàng đâm lan can cầu lúc sáng sớm.)
- "The booking system crashed on festival Friday." (hệ đặt vé sập thứ Sáu lễ hội.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật