Nghĩa tiếng Việt của

crash helmet

Cụm từnoun phrase (countable; chiefly British)Biên soạn riêng

1. mũ bảo hiểm (đặc biệt cho xe máy/đua xe)

Cấu trúc: wear a crash helmet · fasten your crash helmet · a motorcycle crash helmet

Every rider must wear a crash helmet on the circuit.

Mọi tay đua phải đội mũ bảo hiểm trên đường đua.

He bought a new crash helmet before starting the trip.

Anh mua mũ bảo hiểm mới trước khi khởi hành.

Lưu ý: Crash helmet là mũ bảo hiểm bảo vệ đầu khi đi xe máy, đua xe hoặc tham gia một số hoạt động có nguy cơ va đập; tiếng Anh-Mỹ thường nói helmet. Cần chọn loại đạt chuẩn phù hợp với hoạt động.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a padded helmet worn by people riding bicycles or motorcycles; protects the head in case of accidents

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.