Nghĩa tiếng Việt của
crash barrier
1. rào chắn an toàn ven đường/dải phân cách
Cấu trúc: a roadside crash barrier · hit/repair a crash barrier · install crash barriers along a road
The car struck the crash barrier but did not cross into the opposite lane.
Chiếc xe đâm vào rào chắn nhưng không lao sang làn đường đối diện.
New crash barriers were installed along the sharp bend.
Rào chắn mới được lắp dọc khúc cua gấp.
Lưu ý: Crash barrier là rào chắn chắc chắn đặt bên đường hoặc dải phân cách để hạn chế xe lao khỏi đường hay sang làn đối diện khi va chạm. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ thường gọi là guardrail; thuật ngữ kỹ thuật cụ thể có thể phân biệt loại lan can, dải chắn bê tông và thiết kế hấp thụ lực.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a strong protective barrier that is erected around a racetrack or in the middle of a dual-lane highway in order to reduce the likelihood of severe accidents
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.