Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với crash?
“crash” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là collision, incident, disaster; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "crash" khác "collision": cả hai gần nghĩa nhau ("vải thô (làm khăn lau...)"), nhưng "collision" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "crash" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"crash" khác "collision": cả hai gần nghĩa nhau ("vải thô (làm khăn lau...)"), nhưng "collision" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "crash" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| collision | /kəˈlɪʒən/ | gần nhất về nghĩa |
| incident | /ˈɪnsədənt/ | học thuật/trung tính |
| disaster | /dɪˈzæstɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| crashed | /kɹæʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “crash” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “collision” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- the aeroplane crashed on the hillside
chiếc máy bay đâm sầm xuống sườn đồi - the car crashed into the gate
chiếc xe hơi đâm sầm vào cổng - to crash a party
lẻn vào dự cuộc liên hoan không có giấy mời