Nghĩa tiếng Việt của
incident
Phiên âm Mỹ /ˈɪnsədənt/
Transcript: từ "incident" phát âm Mỹ /ˈɪnsədənt/ — audio file: incident.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1807) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(+ to) vốn có, vốn gắn liền với, vốn liên quan với
(vật lý) tới
incident ray — tia tới
(pháp lý) phụ thuộc vào, gắn liền với
danh từ
việc xảy ra, việc bất ngờ xảy ra, việc tình cờ xảy ra
việc xô xát, việc rắc rối
frontier incident — việc rắc rối ở biên giới
đoạn, tình tiết (trong vở kịch, tiểu thuyết)
việc phụ, việc có liên quan (tới một việc quan trọng khác...)
(quân sự) vụ ném bom thành ph
Chuyên ngành kỹ thuật
liên thuộc
sự cố
tai nạn
Lĩnh vực: vật lý
tới (tia sáng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an incident BETWEEN A and B (sự cố giữa hai bên: "an incident between two crews").
- without incident = suôn sẻ không sự cố (collocation tin tức: "the convoy passed without incident").
- incidentally (adv — tiện nói: "incidentally, refunds opened") — khác "incident" hoàn toàn!
- incident report (biên bản sự cố — lao động).
Dễ nhầm
- incident (sự cố — đã xảy ra) vs accident (tai nạn — đã có note) vs occurrence (sự việc — formal trung tính).
- "incident room" (phòng điều phối sự vụ — cảnh sát).
Mẫu câu giá trị
- "The transfer passed without incident." (cuộc chuyển tải suôn sẻ không sự cố.)
- "Crews logged one near-miss incident in June." (đoàn tàu ghi một sự cố suýt va trong tháng Sáu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật