Nghĩa tiếng Việt của

collision

Phiên âm Mỹ /kəˈlɪʒən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "collision" phát âm Mỹ /kəˈlɪʒən/ — audio file: collision.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đụng, sự va
the two cars had a slight collision — hai chiếc ô tô va nhẹ vào nhau
sự va chạm, sự xung đột
to came into collision with — va chạm với, xung đột với
Chuyên ngành kinh tế
đâm va (tàu xe....)
sự câu kết
sự va chạm
thông đồng
Chuyên ngành kỹ thuật
đụng
sự va chạm
sự va đập
sự xung đột
va
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cộng tuyến
đồng thẳng
Lĩnh vực: xây dựng
sự chạm nhau
Lĩnh vực: toán & tin
xung đột

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật