Nghĩa tiếng Việt của

ash

Phiên âm Mỹ /æʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ash" phát âm Mỹ /æʃ/ — audio file: ash.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
((thường) số nhiều) tro; tàn (thuốc lá)
to reduce (burn) something to ashes — đốt vật gì thành tro
(số nhiều) tro hoả táng
to lay in ashes
đốt ra tro, đốt sạch
to turn to dust and ashes
tiêu tan, tan thành mây khói (hy vọng...)
danh từ
(thực vật học) cây tần bì
Chuyên ngành kinh tế
tro
Chuyên ngành kỹ thuật
độ tro
phủ tro lên
tro núi lửa
xỉ lò
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
gỗ tần bì
Lĩnh vực: xây dựng
xỉ tro

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật