Nghĩa tiếng Việt của

crash landing

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. hạ cánh khẩn cấp gây va chạm hoặc hư hại

Cấu trúc: make a crash landing · survive a crash landing · a forced crash landing

The pilot made a crash landing in an open field.

Phi công hạ cánh khẩn cấp xuống một cánh đồng trống.

All passengers survived the crash landing.

Tất cả hành khách sống sót sau cú hạ cánh va chạm.

2. kết thúc đột ngột hoặc thất bại (nghĩa bóng)

Cấu trúc: a crash landing for the project · end in a crash landing

The expansion plan ended in a crash landing after costs soared.

Kế hoạch mở rộng kết thúc thất bại sau khi chi phí tăng vọt.

The startup's rapid rise was followed by a crash landing.

Đà phát triển nhanh chóng của công ty khởi nghiệp sau đó kết thúc đột ngột.

Lưu ý: Crash landing là lần máy bay buộc phải hạ xuống trong tình huống khẩn cấp, thường gây hư hại; cũng dùng nghĩa bóng cho một kết thúc đột ngột, thất bại. Emergency landing trung tính hơn và không nhất thiết hàm ý va chạm mạnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an emergency landing under circumstances where a normal landing is impossible (usually damaging the aircraft)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.