Nghĩa tiếng Việt của
crack up
Mục trong từ điển mở: “crack-up”.
1. bật cười hoặc làm ai cười
Cấu trúc: crack up laughing · crack someone up · we all cracked up
The story was so absurd that everyone cracked up.
Câu chuyện vô lý đến mức ai cũng bật cười.
His impression of the manager always cracks me up.
Màn bắt chước người quản lý của anh ấy luôn khiến tôi cười phá lên.
2. suy sụp tinh thần vì căng thẳng
Cấu trúc: crack up under pressure · emotionally crack up · fear of cracking up
She was afraid she would crack up if she kept working without a break.
Cô sợ mình sẽ suy sụp nếu tiếp tục làm việc không nghỉ.
The pressure nearly made him crack up.
Áp lực suýt khiến anh suy sụp tinh thần.
3. đâm xe và làm hư hỏng nặng (xe cộ)
Cấu trúc: crack up a car · the car was cracked up
He cracked up the rental car on an icy road.
Anh làm nát chiếc xe thuê trên con đường đóng băng.
Two cars were cracked up in the pile-up.
Hai chiếc xe bị hư hỏng nặng trong vụ đâm liên hoàn.
Lưu ý: Crack up có vài nghĩa thân mật: bật cười lớn; suy sụp tinh thần vì áp lực; hoặc (về xe) đâm vỡ/nát. Nghĩa được xác định qua chủ ngữ và ngữ cảnh; crack someone up thường là làm ai cười.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
crack-up
noun
- a mental or physical breakdown (Synonyms: breakdown)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.