Nghĩa tiếng Việt của
attempt
Phiên âm Mỹ /əˈtɛmpt/
Transcript: từ "attempt" phát âm Mỹ /əˈtɛmpt/ — audio file: attempt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #686) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự cố gắng, sự thử
to make an attempt at doing something (to do something) — thử làm một việc gì
to fail in one's attempt — thử làm nhưng thất bại
(attemper on, upon) sự mưu hại, sự xâm phạm, sự phạm đến
an attempt on somebody's life — sự mưu hại ai
an attempt on somebody's prerogatives — sự phạm đến đặc quyền của ai
ngoại động từ
cố gắng; thử, toan
to attempt a hard task — cố gắng làm một việc khó khăn
mưu hại; xâm phạm, phạm đến
to attempt someone's life — mưu hại ai
gắng, chiếm lấy, thử đánh chiếm (một đồn...)
gắng, vượt qua (quả núi...)
to attempt a fortress — thử đánh chiếm một pháo đài
to attempt a mountain peak — thử vượt qua một ngọn núi
Chuyên ngành kỹ thuật
cố gắng
ráng
sự thử
thực nghiệm
Lĩnh vực: xây dựng
gắng
sự cố gắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- attempt = nỗ lực/lần thử (n/v): an attempt TO do / AT + V-ing: "an attempt to break the record" (một lần thử phá kỷ lục);
- attempt (v) = cố gắng thực hiện (formal hơn try): "attempt a rescue";
- attempted (pháp lý) = hành vi đã cố ý nhưng chưa thành: "attempted robbery" (cố trộm chưa thành).
Dễ nhầm
- attempt (nghiêm túc formal) vs try (đời thường) vs effort (công sức — danh từ).
Mẫu câu giá trị
- "This is my third attempt at the speaking test." (đây là lần thi Nói thứ ba của mình).
- "They attempted the summit despite storms." (dù bão họ vẫn trèo thử đỉnh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật