Nghĩa tiếng Việt của

nut

Phiên âm Mỹ /nʌt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "nut" phát âm Mỹ /nʌt/ — audio file: nut.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) quả hạch
(từ lóng) đầu
(số nhiều) cục than nhỏ
(kỹ thuật) đai ốc
(từ lóng) người khó chơi; việc hắc búa, việc khó giải quyết
a hard nut to crack — một thằng cha khó chơi; một công việc hắc búa khó nhai
(từ lóng) công tử bột
(từ lóng) người ham thích (cái gì)
(từ lóng) người điên rồ, người gàn dở
to be off one's nut
gàn dở, mất trí, hoá điên
to be nuts on; yo be dend nuts on
(từ lóng) mê, say mê, thích ham
cừ, giỏi
nội động từ
to go nutting đi lấy quả hạch
Chuyên ngành kỹ thuật
hạt
khớp nối
lõi
nhân

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật