Nghĩa tiếng Việt của
nut
Phiên âm Mỹ /nʌt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nut" phát âm Mỹ /nʌt/ — audio file: nut.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) quả hạch
(từ lóng) đầu
(số nhiều) cục than nhỏ
(kỹ thuật) đai ốc
(từ lóng) người khó chơi; việc hắc búa, việc khó giải quyết
a hard nut to crack — một thằng cha khó chơi; một công việc hắc búa khó nhai
(từ lóng) công tử bột
(từ lóng) người ham thích (cái gì)
(từ lóng) người điên rồ, người gàn dở
to be off one's nut
gàn dở, mất trí, hoá điên
to be nuts on; yo be dend nuts on
(từ lóng) mê, say mê, thích ham
cừ, giỏi
nội động từ
to go nutting đi lấy quả hạch
Chuyên ngành kỹ thuật
hạt
khớp nối
lõi
nhân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go nuts; nut and bolt; nut → edible seed
Dễ nhầm
- a nut is a hard-shelled edible seed or a small metal fastener; seed is broader and does not have a hard shell
Mẫu câu giá trị
- “Add chopped nuts to the cake mixture.” (Thêm hạt cắt nhỏ vào hỗn hợp bánh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật