Nghĩa tiếng Việt của
cracking
Phiên âm Mỹ /ˈkɹækɪŋ/ BrE /ˈkrækɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cracking" phát âm Mỹ /ˈkɹækɪŋ/ Anh /ˈkrækɪŋ/ — audio file: cracking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(kỹ thuật) crackinh
Chuyên ngành kỹ thuật
nứt
nứt rạn
sự làm nứt
sự nứt
sự rạn
sự rạn nứt
sự tạo vết nứt
vết nứt
vết rạn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bẻ gãy
cracking
crackinh (lọc dầu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a cracking match; cracking good; cracking → excellent (informal UK)
Dễ nhầm
- cracking can mean excellent in informal British English; as a noun it can also mean the formation of cracks or a series of sharp sounds
Mẫu câu giá trị
- “We had a cracking view from the hill.” (Chúng tôi có tầm nhìn tuyệt đẹp từ ngọn đồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật