Nghĩa tiếng Việt của
cracked
Phiên âm Mỹ /kɹækt/ BrE /krækt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cracked" phát âm Mỹ /kɹækt/ Anh /krækt/ — audio file: cracked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
rạn, nứt
a cracked cup — cái tách rạn
vỡ (tiếng nói)
(thông tục) gàn, dở hơi
Chuyên ngành kỹ thuật
bị nứt
Lĩnh vực: vật lý
bị rạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cracked glass; cracked lips; cracked → damaged but not broken through
Dễ nhầm
- cracked describes a surface split into lines but not completely broken; broken often means separated into pieces or no longer functioning
Mẫu câu giá trị
- “I replaced the cracked screen on my phone.” (Tôi đã thay màn hình nứt trên điện thoại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật