Nghĩa tiếng Việt của

cracked

Phiên âm Mỹ /kɹækt/ BrE /krækt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cracked" phát âm Mỹ /kɹækt/ Anh /krækt/ — audio file: cracked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “crack” Nên nhận biết ~C1
tính từ
rạn, nứt
a cracked cup — cái tách rạn
vỡ (tiếng nói)
(thông tục) gàn, dở hơi
Chuyên ngành kỹ thuật
bị nứt
Lĩnh vực: vật lý
bị rạn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật