Nghĩa tiếng Việt của

crack down

Cụm từphrasal verb (intransitive; often followed by on)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “crack-down”.

1. mạnh tay trấn áp/xử lý nghiêm

Cấu trúc: crack down on crime · crack down on illegal trading · a crackdown on

The city is cracking down on illegal parking.

Thành phố đang mạnh tay xử lý tình trạng đỗ xe trái phép.

Regulators promised to crack down on misleading advertising.

Cơ quan quản lý cam kết xử lý nghiêm quảng cáo gây hiểu lầm.

Lưu ý: Crack down (on something/someone) nghĩa là bắt đầu xử lý nghiêm khắc một hoạt động hoặc nhóm người, thường bằng biện pháp kiểm soát hay trừng phạt. Hay dùng trong tin tức về chính quyền, cảnh sát hoặc tổ chức.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

crackdown US /krˈækdaʊn/

noun

  1. severely repressive actions

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.