Nghĩa tiếng Việt của
relationship
Phiên âm Mỹ /ɹiˈleɪʃənˌʃɪp/ BrE /riˈleɪʃənˌʃɪp/
Transcript: từ "relationship" phát âm Mỹ /ɹiˈleɪʃənˌʃɪp/ Anh /riˈleɪʃənˌʃɪp/ — audio file: relationship.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #502) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
mối quan hệ, mối liên hệ
the relationship between the socialist countries is based on proletarian internationalism — quan hệ giữa các nước xã hội chủ nghĩa dựa trên cơ sở chủ nghĩa quốc tế vô sản
sự giao thiệp
to be in relationship with someone — đi lại giao thiệp với ai
tình thân thuộc, tình họ hàng
the relationship by blood — tình họ hàng ruột thịt
Chuyên ngành kinh tế
mối quan hệ
sự quan hệ
sự tương quan
Chuyên ngành kỹ thuật
mối quan hệ
mối tương quan
quan hệ
sự liên hệ
sự phụ thuộc
sự tương quan
Lĩnh vực: điện lạnh
hệ thức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- relationship = mối quan hệ: a relationship WITH somebody (quan hệ với ai); the relationship BETWEEN A and B (quan hệ giữa hai);
- They are in a serious relationship. = hai người yêu nghiêm túc.
- relationship = quan hệ cá nhân thân; relations = quan hệ ngoại giao (giữa quốc gia).
Dễ nhầm
- relationship (cá nhân/cặp đôi) vs relation (kết nối logic) vs relations (ngoại giao).
Mẫu câu giá trị
- "Trust is the base of any strong relationship." (niềm tin là nền của mọi quan hệ bền).
- "The study explores the relationship between diet and mood." (nghiên cứu liên hệ giữa ăn uống và cảm xúc).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật