Nghĩa tiếng Việt của
connections
Phiên âm Mỹ /kəˈnɛkʃənz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "connections" phát âm Mỹ /kəˈnɛkʃənz/ — audio file: connections.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-các mối quan hệ kinh doanh
Chuyên ngành kỹ thuật
kết nối
Lĩnh vực: xây dựng
các mối liên kết
các nút ghép
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make connections; railway connections; connection → connections
Dễ nhầm
- connections can mean links between things, transport changes or useful relationships; relationship is broader
Mẫu câu giá trị
- “There are good train connections to the airport.” (Có các chuyến tàu kết nối thuận tiện đến sân bay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật