Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với connection?
“connection” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là series, alliance, bond; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "connection" ≠ "series": "connection" nghĩa là "sự liên quan, sự liên lạc, mối quan hệ; sự chấp nối" còn "series" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"connection" ≠ "series": "connection" nghĩa là "sự liên quan, sự liên lạc, mối quan hệ; sự chấp nối" còn "series" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| series | /ˈsɪɹiz/ | gần nhất về nghĩa |
| alliance | /əˈlaɪəns/ | học thuật/trung tính |
| bond | /bɑnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| communication | /kəˌmjunəˈkeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bridge | /bɹɪdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| involvement | /ˌɪnˈvɑlvmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| connect | /kəˈnɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| contact | /ˈkɑnˌtækt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “connection” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “series” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to have a connection with
có quan hệ với - there is no connection in his speech
bài nói của anh ta chẳng có mạch lạc gì cả - to form a connection with someone
giao thiệp với ai