Nghĩa tiếng Việt của
battle
Phiên âm Mỹ /ˈbætəl/
Transcript: từ "battle" phát âm Mỹ /ˈbætəl/ — audio file: battle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1337) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
trận đánh; cuộc chiến đấu
chiến thuật
battle royal
trận loạn đả
to fight somebody's battle for him
đánh hộ cho người nào hưởng; làm cỗ sẵn cho ai
general's battle
trận thắng do tài chỉ huy
soldier's battle
trận đánh do đánh giỏi và dũng cảm
nội động từ
chiến đấu, vật lộn
to battle with the winds and waves — vật lộn với sóng gió
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a battle FOR/AGAINST = trận chiến vì/chống: "a battle against junk food".
- fight a battle / lose the battle but win the war (thua trận thắng chiến — idiom); battle (v): "battle over budgets".
- battlefield (chiến trường); battleground (đấu trường — cả nghĩa chính trị: "a political battleground").
Dễ nhầm
- battle (trận — một phần) vs war (chiến tranh — tổng thể) vs fight (cuộc đánh/đấu — nhỏ hơn hoặc động từ).
- "half the battle" (một nửa thắng lợi: "showing up is half the battle").
Mẫu câu giá trị
- "City clinics battled a surge in flu cases." (các phòng khám thành phố chiến với cúm bùng phát).
- "Banning cars downtown was a battle against decades of habit." (cấm ô tô trung tâm là cuộc chiến với bao thập niên thói quen).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật