Nghĩa tiếng Việt của
struggle
Phiên âm Mỹ /ˈstɹʌɡəl/ BrE /ˈstrʌɡəl/
Transcript: từ "struggle" phát âm Mỹ /ˈstɹʌɡəl/ Anh /ˈstrʌɡəl/ — audio file: struggle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1171) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu
the struggle for independence — cuộc đấu tranh giành độc lập
the struggle for existence — cuộc đấu tranh sinh tồn
nội động từ
đấu tranh, chống lại
to struggle against imperialism — đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc
vùng vẫy; vật lộn
the child struggled and kicked — đứa trẻ vùng vẫy và đạp
to struggle for one's living — vận lộn kiếm sống
to struggle with a mathematical problem — đánh vật với một bài toán
cố gắng, gắng sức
to struggle to express oneself — cố gắng diễn đạt, cố gắng phát biểu ý kiến (về một vấn đề gì)
di chuyển một cách khó khăn, len qua
to struggle through the crowd — len qua đám đông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- struggle TO V = gắng mà khó: "graduates struggle to find stable work".
- struggle WITH something = vật lộn với: "struggle with anxiety/deadlines".
- struggle FOR/AGAINST = đấu tranh vì/chống: "the struggle for voting rights".
Dễ nhầm
- struggle (cố mà gặp trở ngại lớn) ≠ try (chỉ cố gắng, không hàm khó): "try again" nhưng "struggle to breathe".
- "a struggling business" (doanh nghiệp chật vật) — adj hình ảnh phổ biến.
Mẫu câu giá trị
- "Many families struggle to afford preschool fees." (nhiều gia đình gắng xoay xở phí mẫu giáo).
- "The district has struggled with flooding for years." (huyện vật lộn với ngập suốt nhiều năm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật