Phân biệt từ dễ nhầm
Phân biệt classic và classical
Tóm tắt: "classic" là kinh điển, mẫu mực (sách, phim hay); "classical" là thuộc cổ điển (nhạc, văn học Hy-La). Ví dụ: This is a classic novel every student should read / She enjoys listening to classical music.
| Từ | Phiên âm | Loại từ / ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| classic | ˈklæsɪk | kinh điển | This is a classic novel every student should read. |
| classical | ˈklæsɪkəl | thuộc cổ điển | She enjoys listening to classical music. |
"classic" là kinh điển, mẫu mực (sách, phim hay); "classical" là thuộc cổ điển (nhạc, văn học Hy-La).
Lỗi sai thường gặp
- ✗
classical novel (tiểu thuyết kinh điển phải là classic)— đừng nói thế này
Câu đúng
- ✓ This is a classic novel every student should read.
- ✓ She enjoys listening to classical music.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật