Nghĩa tiếng Việt của
child support
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. tiền nuôi con (bên không trực tiếp nuôi phải trả sau ly hôn)
He pays child support every month.
Hàng tháng anh ấy trả tiền nuôi con.
The court increased the child support payments.
Tòa án tăng mức tiền trợ cấp nuôi con.
Lưu ý: Không đếm được. Khác 'alimony' (tiền cấp dưỡng cho bạn đời cũ).
Mục từ điển mở (OVDP)
-phí nuôi trẻ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- court-ordered support paid by one spouse to the other who has custody of the children after the parents are separated
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
T — h (e)
T — ò (a)
T — O (E)