Nghĩa tiếng Việt của

childhood

Phiên âm Mỹ /ˈtʃaɪldˌhʊd/

Transcript: từ "childhood" phát âm Mỹ /ˈtʃaɪldˌhʊd/ — audio file: childhood.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1808) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tuổi thơ ấu, thời thơ ấu
to be in one's second childhood
trở lại thời kỳ như trẻ con; lẩm cẩm (người già)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật