Nghĩa tiếng Việt của
childhood
Phiên âm Mỹ /ˈtʃaɪldˌhʊd/
Transcript: từ "childhood" phát âm Mỹ /ˈtʃaɪldˌhʊd/ — audio file: childhood.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1808) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tuổi thơ ấu, thời thơ ấu
to be in one's second childhood
trở lại thời kỳ như trẻ con; lẩm cẩm (người già)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- childhood friend/dreams (bạn thuở nhỏ/giấc mơ thuở — "a childhood friend").
- in (early/late) childhood = thuở nhỏ (giới từ in): "in early childhood".
- child (n), childish (trẻ con — chê), childlike (ngây thơ — khen); "second childhood" (tuổi già như trẻ — informal).
Dễ nhầm
- childhood (thời thơ ấu — giai đoạn) vs infancy (thời sơ sinh/nơm non: "in its infancy" (còn non — công nghệ) vs youth (tuổi thanh — đã có note).
- "childhood obesity" (béo phì trẻ em — Task 2 sức khỏe).
Mẫu câu giá trị
- "A childhood friend now captains the night ferry." (bạn thuở nhỏ nay làm thuyền trưởng phà đêm.)
- "Reading corners shaped her childhood in the yard." (góc đọc định hình tuổi thơ của cô ngay trong sân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật