Nghĩa tiếng Việt của
chief justice
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. chánh án tòa tối cao
The chief justice swore in the president.
Chánh án tuyên thệ nhậm chức cho tổng thống.
She was appointed chief justice last year.
Cô được bổ nhiệm chánh án năm ngoái.
Lưu ý: Viết hoa trong tên cụ thể ("Chief Justice Roberts").
Mục từ điển mở (OVDP)
-chánh án
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the judge who presides over a supreme court
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.