Nghĩa tiếng Việt của
chief petty officer
1. thượng sĩ hải quân/chức danh hạ sĩ quan cao cấp trong hải quân (tùy hệ thống quân hàm)
Cấu trúc: a chief petty officer · serve as chief petty officer · chief petty officer rank
The chief petty officer supervised the maintenance crew.
Thượng sĩ hải quân giám sát đội bảo trì.
He was promoted to chief petty officer after years of service.
Anh được thăng cấp hạ sĩ quan cao cấp sau nhiều năm phục vụ.
Lưu ý: Chief petty officer là cấp bậc hạ sĩ quan cao cấp trong hải quân của một số quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là Hải quân Hoa Kỳ. Cấp bậc tương đương và cách dịch khác nhau theo từng lực lượng vũ trang.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a person with the senior noncommissioned naval rank
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.