Nghĩa tiếng Việt của
chief executive
1. giám đốc điều hành/người điều hành cấp cao nhất
Cấu trúc: the chief executive of a company · appoint/become chief executive · report to the chief executive
The chief executive approved the company's five-year strategy.
Giám đốc điều hành phê duyệt chiến lược năm năm của công ty.
As chief executive, she reports directly to the board.
Với cương vị giám đốc điều hành, bà báo cáo trực tiếp với hội đồng quản trị.
2. người đứng đầu nhánh hành pháp; Tổng thống Mỹ trong văn cảnh chính trị
Cấu trúc: the chief executive of the United States · act as chief executive · the president as chief executive
In the United States, the president is the chief executive of the federal government.
Ở Hoa Kỳ, Tổng thống là người đứng đầu nhánh hành pháp của chính phủ liên bang.
The article describes the president's role as chief executive.
Bài báo mô tả vai trò người đứng đầu nhánh hành pháp của Tổng thống.
Lưu ý: Chief executive thường là người có chức vụ điều hành cao nhất trong một công ty hoặc tổ chức; ở doanh nghiệp, cụm này thường gần nghĩa với chief executive officer (CEO). Trong văn cảnh chính trị Mỹ, chief executive cũng có thể chỉ Tổng thống với tư cách người đứng đầu nhánh hành pháp; cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the office of the United States head of state (Synonyms: President of the United States, President)
"a President is elected every four years" - the person who holds the office of head of state of the United States government (Synonyms: President of the United States, United States President, President)
"the President likes to jog every morning"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.