Nghĩa tiếng Việt của
chief of staff
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. tham mưu trưởng (quân đội); chánh văn phòng (nhà lãnh đạo)
She is the president's chief of staff.
Bà ấy là chánh văn phòng của tổng thống.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the senior officer of a service of the armed forces
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.