Nghĩa tiếng Việt của
chief operating officer
1. giám đốc vận hành (COO)
Cấu trúc: appoint a COO · the chief operating officer of a company · report to the COO
The COO coordinates the company's daily operations across its offices.
COO điều phối hoạt động hằng ngày của công ty tại các văn phòng.
The chief operating officer reported the supply delays to the CEO.
Giám đốc vận hành báo cáo tình trạng chậm nguồn cung cho CEO.
Lưu ý: Chief operating officer (COO) là giám đốc phụ trách hoạt động vận hành hằng ngày của một công ty hoặc tổ chức. COO thường phối hợp các bộ phận để thực hiện kế hoạch và có thể báo cáo cho CEO, nhưng phạm vi công việc và vị trí trong sơ đồ quản lý thay đổi tùy tổ chức.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the corporate executive responsible for the operations of the firm; reports to a board of directors; may appoint other managers (including a president) (Synonyms: chief executive officer, CEO)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.