Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với chief?
“chief” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là main, primary, principal; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "chief" khác "main": cả hai gần nghĩa nhau ("thủ lĩnh, lãnh tụ"), nhưng "main" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "chief" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"chief" khác "main": cả hai gần nghĩa nhau ("thủ lĩnh, lãnh tụ"), nhưng "main" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "chief" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| main | /meɪn/ | gần nhất về nghĩa |
| primary | /ˈpɹaɪˌmɛɹi/ | học thuật/trung tính |
| principal | /ˈpɹɪnsəpəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| master | /ˈmæstɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| important | /ˌɪmˈpɔɹtənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| head | /hɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| executive | /ɪɡˈzɛkjətɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| don | /dɑn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “chief” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “main” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Chief of Staff
tham mưu trưởng - We need to consider the chief in this context.
Chúng ta cần xem xét chief trong bối cảnh này.