Nghĩa tiếng Việt của

gas chamber

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. phòng/buồng khí độc dùng để giết người hoặc động vật

Cấu trúc: a gas chamber in a prison · send somebody to the gas chamber

The history exhibit documents the use of gas chambers during the war.

Triển lãm lịch sử ghi lại việc sử dụng phòng hơi ngạt trong chiến tranh.

The witness described the fear of being sent to a gas chamber.

Nhân chứng kể về nỗi sợ bị đưa vào phòng hơi ngạt.

Lưu ý: Gas chamber là phòng hoặc buồng kín có thể được nạp khí độc để giết người hay động vật; cụm đặc biệt gắn với hành quyết và tội ác lịch sử. Đây là từ vựng mô tả, không phải hướng dẫn kỹ thuật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. instrument of execution consisting of a sealed chamber into which poison gas is introduced; used to kill people or animals (Synonyms: death chamber)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.