Nghĩa tiếng Việt của
amber
Phiên âm Mỹ /ˈæmbɚ/ BrE /ˈæmbə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "amber" phát âm Mỹ /ˈæmbɚ/ Anh /ˈæmbə/ — audio file: amber.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hổ phách
(định ngữ) bằng hổ phách; (có) màu hổ phách
Chuyên ngành kỹ thuật
hổ phách
Lĩnh vực: toán & tin
màu hổ phách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- amber traffic light; amber jewelry; amber alert
Dễ nhầm
- amber is a yellow-orange color/resin; in traffic signals, amber means prepare to stop
Mẫu câu giá trị
- “The traffic light turned amber as the bus approached.” (Đèn giao thông chuyển vàng khi xe buýt đến gần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật