Nghĩa tiếng Việt của

amber

Phiên âm Mỹ /ˈæmbɚ/ BrE /ˈæmbə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "amber" phát âm Mỹ /ˈæmbɚ/ Anh /ˈæmbə/ — audio file: amber.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hổ phách
(định ngữ) bằng hổ phách; (có) màu hổ phách
Chuyên ngành kỹ thuật
hổ phách
Lĩnh vực: toán & tin
màu hổ phách

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật