Nghĩa tiếng Việt của

chamber pot

Cụm từnoun phrase (countable; old-fashioned)Biên soạn riêng

1. bô vệ sinh dùng trong phòng ngủ

Cấu trúc: use/empty a chamber pot · a porcelain chamber pot · keep a chamber pot by the bed

The museum displayed a porcelain chamber pot from the 19th century.

Bảo tàng trưng bày một chiếc bô sứ từ thế kỷ 19.

The nurse emptied the chamber pot and cleaned it.

Y tá đổ bô rồi rửa sạch.

Lưu ý: Chamber pot là bô vệ sinh dùng trong phòng ngủ trước khi nhà ở có nhà vệ sinh trong nhà phổ biến. Từ này thường gặp trong văn cảnh lịch sử; vật dụng tương tự vẫn có thể được dùng trong chăm sóc người bệnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

chamberpot

noun

  1. a receptacle for urination or defecation in the bedroom (Synonyms: potty, thunder mug)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.