Nghĩa tiếng Việt của
council chamber
Mục trong từ điển mở: “council-chamber”.
1. phòng họp của hội đồng
Cấu trúc: meet in the council chamber · the council chamber debate · enter the chamber
Residents watched the debate from the public gallery of the council chamber.
Người dân theo dõi cuộc tranh luận từ khán đài công chúng trong phòng họp hội đồng.
The council chamber was renovated but kept its historic seating.
Phòng họp hội đồng được cải tạo nhưng vẫn giữ cách bố trí ghế lịch sử.
Lưu ý: Council chamber là phòng họp chính thức nơi hội đồng địa phương hoặc cơ quan quản trị họp. Cụm từ cũng có thể chỉ chính hội trường, không nhất thiết là toàn bộ tòa nhà hội đồng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a room where a committee meets (such as the board of directors of a company) (Synonyms: boardroom)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.