Nghĩa tiếng Việt của
chambers
Phiên âm Mỹ /ˈtʃeɪmbɚz/ BrE /ˈtʃeɪmbəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chambers" phát âm Mỹ /ˈtʃeɪmbɚz/ Anh /ˈtʃeɪmbəz/ — audio file: chambers.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-khu nhà lớn
lâu đài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chambers of the heart; chambers of parliament; chamber → chambers
Dễ nhầm
- chambers are rooms or enclosed spaces, including divisions in the heart or legislative bodies; chamber is the singular
Mẫu câu giá trị
- “The judge entered the chambers before the hearing.” (Thẩm phán vào phòng làm việc trước phiên điều trần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật