Nghĩa tiếng Việt của

star chamber

Cụm từnoun phrase (British English)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “star-chamber”.

1. nhóm kín tự đưa ra quyết định quan trọng, thường bị xem là thiếu minh bạch

Cấu trúc: a secretive star chamber · decisions made by a star chamber · meet behind closed doors

Staff complained that the promotion list had been decided by a star chamber.

Nhân viên phàn nàn rằng danh sách thăng chức được một nhóm kín quyết định.

The proposal was sent to a star chamber instead of being debated in public.

Đề xuất được chuyển cho một nhóm họp kín thay vì được thảo luận công khai.

Lưu ý: Star chamber thường chỉ một nhóm nhỏ họp kín và đưa ra quyết định quan trọng mà người khác không được tham gia. Cách nói thường mang sắc thái chê trách, gợi ý rằng quy trình bí mật hoặc thiếu minh bạch; không nhất thiết chỉ một căn phòng theo nghĩa đen.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a former English court that became notorious for its arbitrary methods and severe punishments

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.