Nghĩa tiếng Việt của
capital loss
1. lỗ vốn; khoản lỗ từ việc bán tài sản vốn
Cấu trúc: realize/suffer a capital loss · a capital loss on an investment · offset gains with capital losses
The company realized a capital loss when it sold the investment.
Công ty ghi nhận khoản lỗ vốn khi bán khoản đầu tư.
A capital loss may reduce taxable capital gains under some tax rules.
Theo một số quy định thuế, lỗ vốn có thể làm giảm khoản lãi vốn chịu thuế.
Lưu ý: Capital loss là khoản lỗ khi bán hoặc chuyển nhượng tài sản vốn với giá thấp hơn cơ sở chi phí/giá vốn đã điều chỉnh. Trong một số hệ thống thuế, khoản lỗ có thể được bù trừ với lãi vốn theo quy định; cách xử lý cụ thể phụ thuộc luật địa phương.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the amount by which the purchase price of an asset exceeds the selling price; the loss is realized when the asset is sold
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.